Trang chủ2231 • TPE
add
Cub Elecparts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
116,00 NT$ - 130,50 NT$
Phạm vi một năm
66,20 NT$ - 150,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,74 T TWD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -28,54% |
Chi phí hoạt động | 414,57 Tr | 23,83% |
Thu nhập ròng | -215,54 Tr | -188,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,47 | -224,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -109,59 Tr | -161,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | -42,66% |
Tổng tài sản | 10,93 T | -7,47% |
Tổng nợ | 6,49 T | 4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -215,54 Tr | -188,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -282,81 Tr | -418,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,48 Tr | -87,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 147,67 Tr | -75,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,34 Tr | -114,80% |
Dòng tiền tự do | -244,60 Tr | -152,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1979
Trang web
Nhân viên
454