Trang chủ2233 • TPE
add
Turvo International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
231,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
227,50 NT$ - 233,00 NT$
Phạm vi một năm
147,00 NT$ - 303,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,96 T TWD
Số lượng trung bình
842,02 N
Tỷ số P/E
34,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 765,92 Tr | -13,90% |
Chi phí hoạt động | 151,50 Tr | -17,58% |
Thu nhập ròng | 101,25 Tr | -28,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,22 | -17,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,07 Tr | -29,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | 28,90% |
Tổng tài sản | 6,62 T | 8,83% |
Tổng nợ | 2,66 T | 30,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,25 Tr | -28,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 267,77 Tr | 7,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,15 Tr | -120,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,08 Tr | 136,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 181,34 Tr | 64,65% |
Dòng tiền tự do | 60,10 Tr | -39,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.221