Trang chủ2237 • HKG
add
China Graphite Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
480,13 Tr HKD
Số lượng trung bình
346,67 N
Tỷ số P/E
86,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,56 Tr | 6,78% |
Chi phí hoạt động | 10,60 Tr | -45,07% |
Thu nhập ròng | 8,40 Tr | 351,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,85 | 323,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,96 Tr | 286,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,25 Tr | 52,79% |
Tổng tài sản | 598,24 Tr | 6,37% |
Tổng nợ | 157,03 Tr | 24,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 441,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,40 Tr | 351,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 Tr | 127,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,61 Tr | -2.684,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,59 Tr | 118,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,46 Tr | 82,53% |
Dòng tiền tự do | -12,37 Tr | 81,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
161