Trang chủ2241 • TPE
add
Amulaire Thermal Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
29,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,85 NT$ - 29,75 NT$
Phạm vi một năm
21,90 NT$ - 41,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T TWD
Số lượng trung bình
415,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,65 Tr | 66,69% |
Chi phí hoạt động | 44,60 Tr | -24,38% |
Thu nhập ròng | -10,46 Tr | 88,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,81 | 92,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,51 Tr | 158,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 768,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 208,22 Tr | 24,84% |
Tổng tài sản | 2,28 T | -4,81% |
Tổng nợ | 766,11 Tr | -15,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,46 Tr | 88,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,53 Tr | -251,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,10 Tr | -2.036,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,97 Tr | 470,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,80 Tr | 23,61% |
Dòng tiền tự do | -60,06 Tr | -265,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
291