Trang chủ2243 • TPE
add
HORNG SHIUE HOLDING Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,60 NT$ - 24,00 NT$
Phạm vi một năm
9,96 NT$ - 24,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T TWD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
19,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 633,14 Tr | -6,41% |
Chi phí hoạt động | 45,19 Tr | 16,64% |
Thu nhập ròng | 92,23 Tr | 213,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,57 | 234,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,37 Tr | 114,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,16 Tr | -0,31% |
Tổng tài sản | 3,38 T | 4,95% |
Tổng nợ | 2,57 T | 3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,23 Tr | 213,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,19 Tr | -25,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,64 Tr | 7,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,99 Tr | -279,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 165,81 Tr | -17,74% |
Dòng tiền tự do | 102,69 Tr | -11,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
616