Trang chủ2250 • TADAWUL
add
Saudi Industrial Investment Grp Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
13,82 SAR
Mức chênh lệch một ngày
13,29 SAR - 13,84 SAR
Phạm vi một năm
11,41 SAR - 20,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
9,04 T SAR
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,62 Tr | 24,05% |
Thu nhập ròng | -149,86 Tr | -1.431,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | -1.990,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,33 Tr | -23,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 399,64 Tr | -57,90% |
Tổng tài sản | 8,82 T | -12,66% |
Tổng nợ | 200,89 Tr | -24,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 668,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -149,86 Tr | -1.431,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,70 Tr | -75,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 125,53 Tr | 1.191,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -148,60 Tr | -1.944,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,63 Tr | -80,26% |
Dòng tiền tự do | 87,12 Tr | 182,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web