Trang chủ2254 • TPE
add
Coplus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
69,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
68,90 NT$ - 70,60 NT$
Phạm vi một năm
55,60 NT$ - 75,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T TWD
Số lượng trung bình
42,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,95 Tr | -66,60% |
Chi phí hoạt động | 39,19 Tr | -45,72% |
Thu nhập ròng | -46,45 Tr | -99,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -91,16 | -496,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,07 Tr | -390,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,57 Tr | -43,40% |
Tổng tài sản | 2,18 T | -10,03% |
Tổng nợ | 1,08 T | -14,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,45 Tr | -99,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,77 Tr | -499,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 Tr | 81,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,36 Tr | 32,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,27 Tr | -485,22% |
Dòng tiền tự do | -16,78 Tr | -9,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web