Trang chủ2258 • TPE
add
Foxtron Vehicle Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,05 NT$ - 29,70 NT$
Phạm vi một năm
26,00 NT$ - 46,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
49,45 T TWD
Số lượng trung bình
931,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 573,26 Tr | -64,01% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 17,90% |
Thu nhập ròng | -1,49 T | -75,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -259,75 | -387,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 T | -83,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | -67,38% |
Tổng tài sản | 16,96 T | -17,93% |
Tổng nợ | 3,57 T | -1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 T | -75,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -834,36 Tr | -2.882,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -672,06 Tr | 56,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,32 Tr | 356,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 T | 4,02% |
Dòng tiền tự do | -1,00 T | -17.388,10% |
Giới thiệu
Foxtron Inc. or Foxtron Vehicle Technologies is a Taiwanese manufacturer of electric cars and buses based in Taipei, operating since 2020 as a joint venture between the technology company Foxconn and the car company Yulon. Wikipedia
Ngày thành lập
7 thg 2, 2020
Trang web
Nhân viên
655