Trang chủ2266 • TYO
add
Công ty Rokko Butter
Giá đóng cửa hôm trước
1.184,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.183,00 ¥ - 1.188,00 ¥
Phạm vi một năm
1.114,00 ¥ - 1.340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,42 T JPY
Số lượng trung bình
33,71 N
Tỷ số P/E
15,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,29 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | — |
Thu nhập ròng | 973,81 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 7,92 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 T | — |
Tổng tài sản | 60,94 T | — |
Tổng nợ | 27,62 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 973,81 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 1948
Trang web
Nhân viên
726