Trang chủ2282 • TADAWUL
add
Naqi Water Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
52,40 SAR
Mức chênh lệch một ngày
52,00 SAR - 52,75 SAR
Phạm vi một năm
49,06 SAR - 64,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T SAR
Số lượng trung bình
35,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,53 Tr | -4,65% |
Chi phí hoạt động | 15,99 Tr | 18,32% |
Thu nhập ròng | -14,58 Tr | -1.189,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,29 | -1.243,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,19 Tr | -70,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,24 Tr | -16,16% |
Tổng tài sản | 297,29 Tr | -3,79% |
Tổng nợ | 26,37 Tr | -24,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,58 Tr | -1.189,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,53 Tr | 448,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,23 Tr | -1.045,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 Tr | -5,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,17 Tr | -119,01% |
Dòng tiền tự do | 3,01 Tr | 127,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
591