Trang chủ2284 • TADAWUL
add
Modern Mills Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
28,84 SAR
Mức chênh lệch một ngày
28,66 SAR - 28,94 SAR
Phạm vi một năm
24,90 SAR - 39,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T SAR
Số lượng trung bình
124,98 N
Tỷ số P/E
10,40
Tỷ lệ cổ tức
6,96%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 291,77 Tr | 3,52% |
Chi phí hoạt động | 53,06 Tr | -1,20% |
Thu nhập ròng | 52,34 Tr | 3,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,94 | -0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,92 Tr | 11,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,00 Tr | -60,63% |
Tổng tài sản | 1,27 T | -2,23% |
Tổng nợ | 951,49 Tr | -8,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,34 Tr | 3,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,32 Tr | -9,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,76 Tr | 35,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,23 Tr | -185,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,33 Tr | -3,34% |
Dòng tiền tự do | 25,35 Tr | -14,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
520