Trang chủ229A • TYO
add
Asumi HD Inc
Giá đóng cửa hôm trước
760,00 ¥
Phạm vi một năm
760,00 ¥ - 760,00 ¥
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 17,65% |
Chi phí hoạt động | 111,50 Tr | 9,85% |
Thu nhập ròng | 59,00 Tr | 213,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,32 | 196,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,00 Tr | 229,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,00 Tr | 10,95% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 21,71% |
Tổng nợ | 2,15 T | 15,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 719,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,00 Tr | 213,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,00 Tr | -282,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 Tr | -225,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,00 Tr | 111,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,00 Tr | 58,50% |
Dòng tiền tự do | 55,75 Tr | 191,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
79