Trang chủ2301 • TPE
add
Liteon
Giá đóng cửa hôm trước
159,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
159,50 NT$ - 162,50 NT$
Phạm vi một năm
87,10 NT$ - 200,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
371,84 T TWD
Số lượng trung bình
19,39 Tr
Tỷ số P/E
24,42
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,36 T | 15,81% |
Chi phí hoạt động | 4,98 T | 7,17% |
Thu nhập ròng | 3,86 T | 26,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,70 | 9,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | 27,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,42 T | 26,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,97 T | -19,58% |
Tổng tài sản | 205,69 T | 0,49% |
Tổng nợ | 115,71 T | 1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,86 T | 26,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,11 T | 18,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 T | -17,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,21 T | -487,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,72 T | -443,90% |
Dòng tiền tự do | 3,41 T | 76,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 1975
Trang web
Nhân viên
38.676