Trang chủ2304 • TYO
add
CSS Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
953,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
952,00 ¥ - 953,00 ¥
Phạm vi một năm
836,00 ¥ - 1.097,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 T JPY
Số lượng trung bình
4,78 N
Tỷ số P/E
7,76
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,09 T | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 602,91 Tr | -0,31% |
Thu nhập ròng | 177,12 Tr | 16,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 13,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | — |
Tổng tài sản | 6,62 T | — |
Tổng nợ | 3,49 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,12 Tr | 16,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 12, 1984
Trang web
Nhân viên
613