Trang chủ2305 • TPE
add
Microtek
Giá đóng cửa hôm trước
17,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,50 NT$ - 18,10 NT$
Phạm vi một năm
9,70 NT$ - 20,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T TWD
Số lượng trung bình
3,98 Tr
Tỷ số P/E
90,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,17 Tr | 19,69% |
Chi phí hoạt động | 172,62 Tr | 7,11% |
Thu nhập ròng | 36,28 Tr | 403,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,63 | 353,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,88 Tr | 31,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | 3,29% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 2,55% |
Tổng nợ | 634,00 Tr | -0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,28 Tr | 403,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,75 Tr | -22,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,80 Tr | -393,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,67 Tr | 94,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,72 Tr | -178,54% |
Dòng tiền tự do | -8,38 Tr | 80,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 10, 1980
Trang web
Nhân viên
461