Trang chủ2312 • TPE
add
Kinpo Electronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,40 NT$ - 26,00 NT$
Phạm vi một năm
17,55 NT$ - 36,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
36,96 T TWD
Số lượng trung bình
15,01 Tr
Tỷ số P/E
23,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,89 T | -5,57% |
Chi phí hoạt động | 1,55 T | -4,38% |
Thu nhập ròng | 301,18 Tr | 29,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | 37,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | -12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,90 T | 25,89% |
Tổng tài sản | 118,20 T | 1,09% |
Tổng nợ | 81,59 T | 2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 301,18 Tr | 29,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -915,99 Tr | -120,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -651,81 Tr | -97,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,04 T | 147,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,48 T | 184,22% |
Dòng tiền tự do | -1,51 T | -143,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Nhân viên
11.672