Trang chủ2328 • TPE
add
Pan-International Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
45,05 NT$
Phạm vi một năm
32,40 NT$ - 63,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
23,35 T TWD
Số lượng trung bình
3,02 Tr
Tỷ số P/E
28,96
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 T | -13,21% |
Chi phí hoạt động | 417,45 Tr | -2,45% |
Thu nhập ròng | 176,98 Tr | -41,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | -32,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 343,05 Tr | -16,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,21 T | 6,62% |
Tổng tài sản | 24,06 T | -2,36% |
Tổng nợ | 6,80 T | -16,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 518,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,98 Tr | -41,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,18 Tr | -69,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -796,18 Tr | -729,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,92 Tr | 169,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -297,87 Tr | -142,58% |
Dòng tiền tự do | -1,00 T | -93,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
14.035