Trang chủ2332 • TPE
add
D-Link
Giá đóng cửa hôm trước
15,25 NT$
Phạm vi một năm
14,45 NT$ - 18,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,18 T TWD
Số lượng trung bình
3,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 0,13% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -2,13% |
Thu nhập ròng | -250,66 Tr | -125,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,30 | -125,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -168,17 Tr | -28,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,94 T | -23,62% |
Tổng tài sản | 15,82 T | -4,05% |
Tổng nợ | 5,07 T | 1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -250,66 Tr | -125,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -235,26 Tr | -130,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,66 Tr | 70,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 250,90 Tr | 284,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,29 Tr | -74,47% |
Dòng tiền tự do | -211,50 Tr | -121,31% |