Trang chủ2338 • TPE
add
Taiwan Mask Corp
Giá đóng cửa hôm trước
46,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,30 NT$ - 50,90 NT$
Phạm vi một năm
26,57 NT$ - 59,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,67 T TWD
Số lượng trung bình
5,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | -28,58% |
Chi phí hoạt động | 276,74 Tr | -22,16% |
Thu nhập ròng | -362,56 Tr | 47,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,47 | 27,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,01 Tr | -48,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -28,90% |
Tổng tài sản | 17,48 T | -16,02% |
Tổng nợ | 13,13 T | -21,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -362,56 Tr | 47,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,09 Tr | -84,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -423,04 Tr | -84,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,41 Tr | 114,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -185,50 Tr | -196,53% |
Dòng tiền tự do | -173,87 Tr | -172,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
585