Trang chủ2347 • TPE
add
Synnex Technology International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
82,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
81,80 NT$ - 83,10 NT$
Phạm vi một năm
54,60 NT$ - 83,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
137,11 T TWD
Số lượng trung bình
6,75 Tr
Tỷ số P/E
16,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,21 T | 11,45% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | -4,03% |
Thu nhập ròng | 2,76 T | -5,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -15,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,66 | -5,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 T | 4,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,19 T | -9,88% |
Tổng tài sản | 217,42 T | -3,35% |
Tổng nợ | 134,19 T | -7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,76 T | -5,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,15 T | -118,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,46 T | 154,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 655,72 Tr | -4,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,58 T | 237,45% |
Dòng tiền tự do | -14,12 T | -47,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
5.153