Trang chủ2354 • TPE
add
Foxconn Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
51,60 NT$ - 52,80 NT$
Phạm vi một năm
49,70 NT$ - 77,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
72,99 T TWD
Số lượng trung bình
4,74 Tr
Tỷ số P/E
22,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,51 T | 27,88% |
Chi phí hoạt động | 868,28 Tr | 15,06% |
Thu nhập ròng | 903,22 Tr | 0,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -21,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 1,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 70,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,10 T | 3,35% |
Tổng tài sản | 158,62 T | -4,94% |
Tổng nợ | 51,82 T | -8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 903,22 Tr | 0,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 T | -241,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,31 T | 64,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 T | -270,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,64 T | 37,95% |
Dòng tiền tự do | -724,47 Tr | -148,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46.100