Trang chủ2354 • TYO
add
YE DIGITAL Corp
Giá đóng cửa hôm trước
885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
889,00 ¥ - 897,00 ¥
Phạm vi một năm
547,00 ¥ - 915,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,22 T JPY
Số lượng trung bình
175,64 N
Tỷ số P/E
13,20
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,28 T | 0,59% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 9,84% |
Thu nhập ròng | 416,00 Tr | 5,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,88 | 4,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 460,75 Tr | -11,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 T | 6,54% |
Tổng tài sản | 14,30 T | 8,08% |
Tổng nợ | 6,17 T | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 416,00 Tr | 5,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 2, 1978
Trang web
Nhân viên
694