Trang chủ2359 • TPE
add
Solomon Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
114,00 NT$ - 116,00 NT$
Phạm vi một năm
107,00 NT$ - 175,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,72 T TWD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
93,29
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 6,28% |
Chi phí hoạt động | 249,46 Tr | 13,98% |
Thu nhập ròng | 194,98 Tr | 38,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,24 | 30,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,38 Tr | 34,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,56 T | 0,18% |
Tổng tài sản | 10,10 T | 1,59% |
Tổng nợ | 3,83 T | 3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,98 Tr | 38,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,53 Tr | -56,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,52 Tr | -961,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,41 Tr | -76,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,38 Tr | -141,57% |
Dòng tiền tự do | -133,02 Tr | -173,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.640