Trang chủ2360 • TPE
add
Chroma ATE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.050,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 NT$ - 2.255,00 NT$
Phạm vi một năm
255,00 NT$ - 2.255,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
958,93 T TWD
Số lượng trung bình
3,87 Tr
Tỷ số P/E
81,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,58 T | 42,08% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 8,87% |
Thu nhập ròng | 2,55 T | 72,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,72 | 21,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,99 | 73,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,16 T | 84,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,31 T | 64,96% |
Tổng tài sản | 47,15 T | 26,38% |
Tổng nợ | 14,59 T | 23,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,55 T | 72,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 T | 30,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -762,24 Tr | 9,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -774,12 Tr | -17,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 890,90 Tr | 150,65% |
Dòng tiền tự do | 863,24 Tr | 44,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Nhân viên
2.247