Trang chủ2368 • TPE
add
Gold Circuit Electronics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.165,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
1.145,00 NT$ - 1.200,00 NT$
Phạm vi một năm
177,00 NT$ - 1.210,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
592,21 T TWD
Số lượng trung bình
9,63 Tr
Tỷ số P/E
61,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,41 T | 66,48% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 66,93% |
Thu nhập ròng | 2,93 T | 128,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,86 | 37,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,86 | 121,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 T | 131,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,45 T | 100,82% |
Tổng tài sản | 75,75 T | 69,89% |
Tổng nợ | 42,27 T | 81,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 T | 128,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 420,35 Tr | -82,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,89 T | -81,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,20 T | 3.105,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,47 T | 764,72% |
Dòng tiền tự do | -2,85 T | -593,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
8.831