Trang chủ2374 • TPE
add
Ability Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
71,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
71,80 NT$ - 73,60 NT$
Phạm vi một năm
35,87 NT$ - 100,53 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
24,50 T TWD
Số lượng trung bình
3,79 Tr
Tỷ số P/E
30,13
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 T | 99,11% |
Chi phí hoạt động | 450,54 Tr | 7,99% |
Thu nhập ròng | 299,39 Tr | 170,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,97 | 35,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 331,11 Tr | 168,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | -29,13% |
Tổng tài sản | 12,39 T | 21,57% |
Tổng nợ | 4,08 T | 44,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 323,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,39 Tr | 170,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 258,45 Tr | -26,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,38 Tr | -23,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,88 Tr | 84,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,94 Tr | -39,23% |
Dòng tiền tự do | -388,87 Tr | -453,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
8.836