Trang chủ2375 • TPE
add
Kaimei Electronic Corp
Giá đóng cửa hôm trước
85,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
83,60 NT$ - 92,70 NT$
Phạm vi một năm
50,10 NT$ - 109,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,51 T TWD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
23,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 5,79% |
Chi phí hoạt động | 160,21 Tr | 14,76% |
Thu nhập ròng | 104,13 Tr | -10,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | -15,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 194,14 Tr | 7,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -22,15% |
Tổng tài sản | 14,56 T | -2,03% |
Tổng nợ | 4,68 T | -9,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,13 Tr | -10,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,40 Tr | -54,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -369,42 Tr | 18,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 314,53 Tr | 615,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 457,75 Tr | 301,54% |
Dòng tiền tự do | -23,17 Tr | -111,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
955