Trang chủ2386 • HKG
add
SINOPEC Engineering Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,42 $
Mức chênh lệch một ngày
6,30 $ - 6,44 $
Phạm vi một năm
5,38 $ - 8,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,86 T HKD
Số lượng trung bình
8,00 Tr
Tỷ số P/E
13,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,26 T | 8,36% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 12,74% |
Thu nhập ròng | 207,08 Tr | -63,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -66,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,80 Tr | -57,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,96 T | 35,32% |
Tổng tài sản | 91,22 T | 11,91% |
Tổng nợ | 59,40 T | 18,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,08 Tr | -63,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,44 T | 150,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -943,57 Tr | -206,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -444,04 Tr | 46,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 928,42 Tr | -4,61% |
Dòng tiền tự do | 181,45 Tr | -50,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
16.049