Trang chủ2392 • TPE
add
Cheng Uei Precision Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,50 NT$ - 37,40 NT$
Phạm vi một năm
33,00 NT$ - 61,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,88 T TWD
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,80 T | -22,14% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | -9,45% |
Thu nhập ròng | -837,27 Tr | -340,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | -409,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 T | -161,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,01 T | 45,86% |
Tổng tài sản | 122,04 T | -6,49% |
Tổng nợ | 97,15 T | 7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 463,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -837,27 Tr | -340,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,40 T | 466,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -955,14 Tr | 41,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,88 T | -315,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,42 Tr | 113,37% |
Dòng tiền tự do | 11,53 T | 364,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
77.947