Trang chủ2395 • TPE
add
Advantech
Giá đóng cửa hôm trước
366,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
366,00 NT$ - 376,50 NT$
Phạm vi một năm
271,00 NT$ - 377,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
317,33 T TWD
Số lượng trung bình
3,70 Tr
Tỷ số P/E
30,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,92 T | 9,85% |
Chi phí hoạt động | 4,32 T | 2,57% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | 17,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,32 | 6,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,58 | 18,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | 11,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,18 T | -3,61% |
Tổng tài sản | 75,72 T | 5,54% |
Tổng nợ | 20,67 T | 3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 865,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | 17,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 903,40 Tr | -50,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | -172,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,35 Tr | 100,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 191,66 Tr | -84,82% |
Dòng tiền tự do | 3,12 T | 257,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.526