Trang chủ2401 • TPE
add
Sunplus Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,30 NT$ - 22,90 NT$
Phạm vi một năm
17,60 NT$ - 27,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,32 T TWD
Số lượng trung bình
2,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 T | -1,07% |
Chi phí hoạt động | 818,25 Tr | -0,69% |
Thu nhập ròng | -63,17 Tr | -505,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,22 | -509,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,59 Tr | -5.225,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 136,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,92 T | -2,61% |
Tổng tài sản | 14,00 T | -2,35% |
Tổng nợ | 3,41 T | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 588,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,17 Tr | -505,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,02 Tr | -57,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -342,03 Tr | -2.515,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,64 Tr | 156,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,40 Tr | -108,35% |
Dòng tiền tự do | 134,09 Tr | -58,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.130