Trang chủ2405 • TPE
add
Shuttle
Giá đóng cửa hôm trước
15,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,65 NT$ - 16,00 NT$
Phạm vi một năm
14,25 NT$ - 20,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,41 T TWD
Số lượng trung bình
3,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,29 Tr | 14,31% |
Chi phí hoạt động | 171,28 Tr | -6,61% |
Thu nhập ròng | -17,29 Tr | -171,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,79 | -136,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,10 Tr | 318,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 896,84 Tr | -6,60% |
Tổng tài sản | 4,39 T | -0,25% |
Tổng nợ | 794,86 Tr | 24,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,29 Tr | -171,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | 96,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,66 Tr | 135,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,72 Tr | -13,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,17 Tr | 88,36% |
Dòng tiền tự do | -4,35 Tr | 84,15% |
Giới thiệu
Shuttle Inc. is a Taiwan-based manufacturer of motherboards, barebone computers, complete PC systems and monitors. In 2001, they introduced the Shuttle SV24, a small form factor computer.
Shuttle XPC desktop systems are based on same PC platform as the XPC barebone Shuttle manufactures. Wikipedia
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.827