Trang chủ2406 • TPE
add
Gigastorage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
33,05 NT$
Phạm vi một năm
10,60 NT$ - 39,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,60 T TWD
Số lượng trung bình
28,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | 140,34% |
Chi phí hoạt động | 316,03 Tr | 2,15% |
Thu nhập ròng | -597,00 N | 99,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,03 | 99,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,82 Tr | 147,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | -18,09% |
Tổng tài sản | 16,47 T | 3,18% |
Tổng nợ | 8,09 T | 8,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -597,00 N | 99,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -267,08 Tr | -190,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -214,67 Tr | -128,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 224,63 Tr | 118,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -220,97 Tr | -30,19% |
Dòng tiền tự do | -193,94 Tr | -158,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.054