Trang chủ2413 • TPE
add
Universal Microelectronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,90 NT$ - 52,80 NT$
Phạm vi một năm
16,40 NT$ - 61,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,58 T TWD
Số lượng trung bình
5,24 Tr
Tỷ số P/E
125,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 879,04 Tr | -7,31% |
Chi phí hoạt động | 120,19 Tr | -19,61% |
Thu nhập ròng | 84,89 Tr | 199,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | 223,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,11 Tr | 73,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 28,09% |
Tổng tài sản | 4,16 T | -3,27% |
Tổng nợ | 2,15 T | -8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,89 Tr | 199,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,37 Tr | -36,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,06 Tr | 102,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,15 Tr | -1.104,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,95 Tr | -20,01% |
Dòng tiền tự do | 81,05 Tr | -52,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.786