Trang chủ2418 • TYO
add
Tsukada Global Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
651,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
654,00 ¥ - 661,00 ¥
Phạm vi một năm
520,00 ¥ - 755,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,12 T JPY
Số lượng trung bình
171,60 N
Tỷ số P/E
6,52
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,98 T | 15,45% |
Chi phí hoạt động | 5,68 T | 15,60% |
Thu nhập ròng | 823,00 Tr | -71,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,43 | -75,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,08 T | 23,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,99 T | 32,15% |
Tổng tài sản | 140,14 T | 25,45% |
Tổng nợ | 100,35 T | 29,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 823,00 Tr | -71,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1995
Trang web
Nhân viên
2.365