Trang chủ241A • TYO
add
ROXX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
524,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
524,00 ¥ - 529,00 ¥
Phạm vi một năm
416,00 ¥ - 1.299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T JPY
Số lượng trung bình
30,82 N
Tỷ số P/E
5,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 926,35 Tr | -13,18% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 0,64% |
Thu nhập ròng | -325,16 Tr | -80,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,10 | -108,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -309,18 Tr | -83,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 T | -9,20% |
Tổng tài sản | 4,06 T | 12,77% |
Tổng nợ | 2,43 T | -15,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -325,16 Tr | -80,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2013
Trang web
Nhân viên
305