Trang chủ2423 • TPE
add
GW Instek
Giá đóng cửa hôm trước
50,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,40 NT$ - 51,80 NT$
Phạm vi một năm
40,85 NT$ - 61,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,46 T TWD
Số lượng trung bình
122,37 N
Tỷ số P/E
17,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 860,91 Tr | 9,12% |
Chi phí hoạt động | 287,08 Tr | 9,55% |
Thu nhập ròng | 134,64 Tr | 10,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,64 | 1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,44 Tr | 4,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 581,43 Tr | -4,97% |
Tổng tài sản | 3,74 T | 4,94% |
Tổng nợ | 774,30 Tr | 3,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,64 Tr | 10,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,87 Tr | 59,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,14 Tr | -123,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,66 Tr | -79,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,01 Tr | 115,10% |
Dòng tiền tự do | 80,28 Tr | -25,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
730