Trang chủ2426 • TPE
add
Tyntek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
54,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
55,00 NT$ - 57,10 NT$
Phạm vi một năm
14,60 NT$ - 57,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,99 T TWD
Số lượng trung bình
17,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 514,70 Tr | -7,59% |
Chi phí hoạt động | 70,48 Tr | -25,34% |
Thu nhập ròng | -22,71 Tr | 64,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,41 | 61,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,78 Tr | 1.920,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -381,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 438,76 Tr | -60,43% |
Tổng tài sản | 4,63 T | -6,56% |
Tổng nợ | 864,61 Tr | -21,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,71 Tr | 64,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,22 Tr | -3,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,80 Tr | 331,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,99 Tr | -26,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,49 Tr | 231,02% |
Dòng tiền tự do | -697,52 Tr | -1.056,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.512