Trang chủ2430 • TPE
add
Tsann Kuen Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,60 NT$ - 21,80 NT$
Phạm vi một năm
21,50 NT$ - 27,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 T TWD
Số lượng trung bình
87,36 N
Tỷ số P/E
31,33
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,31 T | -6,66% |
Chi phí hoạt động | 625,61 Tr | -0,48% |
Thu nhập ròng | 43,42 Tr | -44,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,01 | -40,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,14 Tr | -37,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 982,19 Tr | -28,47% |
Tổng tài sản | 12,83 T | -7,36% |
Tổng nợ | 8,42 T | -9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,42 Tr | -44,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,48 Tr | -880,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,44 Tr | 37,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -249,72 Tr | -1,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -434,80 Tr | -47,60% |
Dòng tiền tự do | -210,93 Tr | -137,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1978
Trang web
Nhân viên
4.260