Trang chủ2436 • HKG
add
LX Technology Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,61 $
Mức chênh lệch một ngày
14,56 $ - 14,71 $
Phạm vi một năm
1,65 $ - 15,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 T HKD
Số lượng trung bình
37,68 N
Tỷ số P/E
313,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 637,50 Tr | -10,78% |
Chi phí hoạt động | 58,82 Tr | -11,82% |
Thu nhập ròng | 3,94 Tr | 145,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | 151,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,32 Tr | 58,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 661,78 Tr | 64,47% |
Tổng tài sản | 1,82 T | 5,77% |
Tổng nợ | 1,08 T | 6,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 745,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,94 Tr | 145,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
950