Trang chủ2438 • TPE
add
Enlight Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,80 NT$ - 22,80 NT$
Phạm vi một năm
20,30 NT$ - 38,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T TWD
Số lượng trung bình
221,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,18 Tr | -5,26% |
Chi phí hoạt động | 73,06 Tr | 52,34% |
Thu nhập ròng | -16,81 Tr | 59,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,11 | 57,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | -112,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,11 Tr | -64,06% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 9,71% |
Tổng nợ | 1,24 T | 36,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 564,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,81 Tr | 59,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,40 Tr | -82,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,60 Tr | -27,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,81 Tr | -226,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,61 Tr | -174,57% |
Dòng tiền tự do | -57,61 Tr | -21,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
53