Trang chủ2439 • TPE
add
Merry Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
89,50 NT$ - 90,80 NT$
Phạm vi một năm
77,50 NT$ - 129,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,84 T TWD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
17,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,18 T | 14,83% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | -7,70% |
Thu nhập ròng | 397,93 Tr | -39,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -47,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,47 | -39,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 715,48 Tr | 3,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,86 T | 14,48% |
Tổng tài sản | 44,79 T | 14,51% |
Tổng nợ | 25,71 T | 29,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 397,93 Tr | -39,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,34 Tr | -95,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -402,79 Tr | -6,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,92 T | 3.178,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 T | 349,85% |
Dòng tiền tự do | -636,76 Tr | -223,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
7.395