Trang chủ2440 • TPE
add
Space Shuttle Hi-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,75 NT$ - 15,20 NT$
Phạm vi một năm
11,85 NT$ - 17,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T TWD
Số lượng trung bình
280,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 900,59 Tr | -19,44% |
Chi phí hoạt động | 31,08 Tr | -60,46% |
Thu nhập ròng | 3,35 Tr | 107,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | 109,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,75 Tr | 137,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,93 Tr | -3,98% |
Tổng tài sản | 2,83 T | 22,35% |
Tổng nợ | 1,25 T | 15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,35 Tr | 107,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,72 Tr | 79,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,62 Tr | 85,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,12 Tr | -18,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,16 Tr | 5,58% |
Dòng tiền tự do | -268,90 Tr | -570,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
416