Trang chủ2442 • TPE
add
Jean Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,95 NT$ - 19,15 NT$
Phạm vi một năm
18,05 NT$ - 29,34 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,16 T TWD
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
4,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,93 T | 1.892,50% |
Chi phí hoạt động | 640,80 Tr | 1.020,01% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 1.670,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,53 | -11,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | 2.645,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | -9,20% |
Tổng tài sản | 25,43 T | -0,88% |
Tổng nợ | 17,62 T | -12,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 1.670,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 930,35 Tr | 126,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,45 T | 184,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,25 T | -162,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -866,15 Tr | -333,18% |
Dòng tiền tự do | 2,69 T | 142,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
124