Trang chủ2453 • TPE
add
Syscom Computer Engineering Co
Giá đóng cửa hôm trước
54,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
54,20 NT$ - 55,80 NT$
Phạm vi một năm
49,70 NT$ - 66,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 T TWD
Số lượng trung bình
548,09 N
Tỷ số P/E
17,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | 5,69% |
Chi phí hoạt động | 476,05 Tr | 0,59% |
Thu nhập ròng | 91,84 Tr | -5,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,83 | -10,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,00 Tr | -4,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 871,38 Tr | -11,46% |
Tổng tài sản | 4,51 T | -7,56% |
Tổng nợ | 2,26 T | -16,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,84 Tr | -5,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 931,01 Tr | 96,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,65 Tr | -305,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -879,29 Tr | -101,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -571,00 N | -102,12% |
Dòng tiền tự do | 894,40 Tr | 104,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.101