Trang chủ2459 • TPE
add
Audix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,80 NT$ - 66,20 NT$
Phạm vi một năm
56,30 NT$ - 69,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,99 T TWD
Số lượng trung bình
65,76 N
Tỷ số P/E
12,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 6,75% |
Chi phí hoạt động | 232,02 Tr | 40,24% |
Thu nhập ròng | 81,85 Tr | -29,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,26 | -34,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,40 Tr | -4,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 T | -10,41% |
Tổng tài sản | 9,37 T | -2,82% |
Tổng nợ | 3,26 T | -9,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,85 Tr | -29,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,10 Tr | -57,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 86,36 Tr | 333,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,29 Tr | 77,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 264,32 Tr | 374,16% |
Dòng tiền tự do | 166,57 Tr | -41,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
3.349