Trang chủ2460 • TPE
add
Gem Terminal Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,40 NT$ - 38,25 NT$
Phạm vi một năm
14,00 NT$ - 38,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,23 T TWD
Số lượng trung bình
964,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 952,38 Tr | 7,00% |
Chi phí hoạt động | 102,48 Tr | -2,74% |
Thu nhập ròng | -70,92 Tr | 33,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,45 | 37,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,87 Tr | 85,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 735,61 Tr | -25,61% |
Tổng tài sản | 4,97 T | -7,16% |
Tổng nợ | 3,46 T | 2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,92 Tr | 33,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -231,89 Tr | -280,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,28 Tr | 54,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,62 Tr | 231,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,36 Tr | -78,82% |
Dòng tiền tự do | -279,90 Tr | -179,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.881