Trang chủ2461 • TYO
add
FAN Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
458,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
457,00 ¥ - 460,00 ¥
Phạm vi một năm
399,00 ¥ - 549,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,50 T JPY
Số lượng trung bình
75,95 N
Tỷ số P/E
23,31
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | -6,87% |
Chi phí hoạt động | 913,21 Tr | -12,28% |
Thu nhập ròng | 297,75 Tr | -29,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,78 | -24,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 533,30 Tr | -7,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,09 T | -12,87% |
Tổng tài sản | 22,93 T | -1,84% |
Tổng nợ | 5,35 T | 0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 297,75 Tr | -29,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
356