Trang chủ2462 • TPE
add
Taiwan Line Tek Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,70 NT$ - 22,95 NT$
Phạm vi một năm
19,35 NT$ - 29,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,44 T TWD
Số lượng trung bình
302,84 N
Tỷ số P/E
83,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 918,08 Tr | -12,71% |
Chi phí hoạt động | 113,30 Tr | -10,50% |
Thu nhập ròng | 38,60 Tr | -29,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | -19,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,61 Tr | -58,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 486,17 Tr | -30,44% |
Tổng tài sản | 5,86 T | -3,79% |
Tổng nợ | 2,19 T | -24,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,60 Tr | -29,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,90 Tr | 222,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,18 Tr | -112,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,98 Tr | 95,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,75 Tr | 238,42% |
Dòng tiền tự do | -536,81 Tr | -491,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
4.000