Trang chủ2462 • TYO
add
LIKE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.611,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.606,00 ¥ - 1.618,00 ¥
Phạm vi một năm
1.350,00 ¥ - 1.650,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,87 T JPY
Số lượng trung bình
51,29 N
Tỷ số P/E
13,62
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,11 T | 7,89% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 10,87% |
Thu nhập ròng | 327,83 Tr | -14,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 780,21 Tr | -21,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,99 T | 13,10% |
Tổng tài sản | 39,45 T | 5,54% |
Tổng nợ | 21,81 T | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 327,83 Tr | -14,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 9, 1993
Trang web
Nhân viên
5.367